Retrieval-augmented generation tìm source passage liên quan trước rồi yêu cầu generative model trả lời bằng context đó. Retrieval tăng grounding nhưng chunk, search, permission hoặc evaluation kém vẫn tạo answer không tin cậy.
Retrieval-augmented generation tìm source passage liên quan trước rồi yêu cầu generative model trả lời bằng context đó. Retrieval tăng grounding nhưng chunk, search, permission hoặc evaluation kém vẫn tạo answer không tin cậy.
| Câu hỏi | Câu trả lời thực tế |
|---|---|
| Dùng khi nào? | Policy assistant search section được phép trong handbook, đưa top passage cho LLM và trả answer kèm link, đồng thời fallback khi evidence yếu. |
| Cần làm gì? | Tạo mười document ngắn và năm question, so answer có/không retrieval rồi xem passage đúng có vào prompt không. |
| Biết là đúng bằng cách nào? | Mỗi answer cite passage hỗ trợ, permission boundary được giữ, câu thiếu evidence biết từ chối và evaluation set cố định theo dõi regression. |
| Lỗi hay gặp? | Thêm nhiều retrieved text có thể làm chất lượng giảm; cần tối ưu relevance, chunk boundary, metadata filter và context budget cùng nhau. |
flowchart LR
A[Câu hỏi] --> B[Retrieval-augmented generation]
B --> C[Ví dụ nhỏ]
C --> D[Bằng chứng]
Điểm quan trọng của sơ đồ là không dừng ở định nghĩa: hãy nối khái niệm với một ví dụ nhỏ và bằng chứng có thể quan sát.
Policy assistant search section được phép trong handbook, đưa top passage cho LLM và trả answer kèm link, đồng thời fallback khi evidence yếu.
Trước khi làm, hãy viết dấu hiệu thành công. Sau đó chỉ thay đổi một yếu tố, quan sát kết quả và ghi lại assumption. Với Retrieval-augmented generation, cách này giúp tách điều bạn biết khỏi điều bạn chỉ đang đoán.
Mục tiêu: Tạo mười document ngắn và năm question, so answer có/không retrieval rồi xem passage đúng có vào prompt không.
Kết quả mong đợi: Mỗi answer cite passage hỗ trợ, permission boundary được giữ, câu thiếu evidence biết từ chối và evaluation set cố định theo dõi regression.
Thêm nhiều retrieved text có thể làm chất lượng giảm; cần tối ưu relevance, chunk boundary, metadata filter và context budget cùng nhau.
Khi kết quả khác dự đoán, đừng đổi nhiều thứ cùng lúc. Kiểm tra input, version, environment, quyền truy cập và log trước; sau đó lặp lại từ ví dụ nhỏ nhất.
Mở resource hoặc repository đi kèm ở cuối trang khi bạn cần implementation đầy đủ. Hãy kiểm tra version hiện hành trước khi dùng command trong dự án thật.
Five practical habits for running Claude Cowork efficiently, from capping your root instructions file to knowing when to build a workstation versus a skill.
Hiểu agent loop, vai trò của tool và memory, cùng các cơ chế biến output của model thành công việc có thể kiểm chứng.
Các kỹ thuật cốt lõi để viết prompt hiệu quả cho LLM.