Hiểu agent loop, vai trò của tool và memory, cùng các cơ chế biến output của model thành công việc có thể kiểm chứng.
AI agent kết hợp model với context, tool và một control loop. Model đề xuất hành động tiếp theo; hệ thống bao quanh quyết định điều gì được phép, thực thi tool, trả lại bằng chứng và xác định có nên tiếp tục hay không.
sequenceDiagram
participant U as Người dùng
participant O as Orchestrator
participant M as Model
participant T as Tool
U->>O: Mục tiêu và constraint
O->>M: Context liên quan
M->>O: Hành động đề xuất
O->>O: Kiểm tra permission và argument
O->>T: Thực hiện hành động giới hạn
T-->>O: Kết quả hoặc lỗi
O->>M: Bằng chứng
M-->>O: Tiếp tục, sửa hoặc kết thúc
O-->>U: Kết quả đã kiểm chứng
Model chỉ là một phần của hệ thống. Độ tin cậy phụ thuộc nhiều vào orchestrator, permission, tool contract và completion check bao quanh nó.
| Khối | Trách nhiệm | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|
| Goal | Định nghĩa trạng thái mong muốn | Yêu cầu rộng, không có evidence |
| Context | Cung cấp fact và constraint liên quan | Thông tin cũ hoặc dư thừa |
| Model | Chọn hoặc đề xuất hành động | Quyết định hợp lý nhưng thiếu căn cứ |
| Tools | Đọc hoặc thay đổi môi trường | Permission hay argument quá rộng |
| Control loop | Validate, retry, stop và report | Lặp vô hạn hoặc báo xong sai |
Context là thông tin có sẵn cho quyết định hiện tại. Working state theo dõi điều đã xảy ra trong task. Durable memory tồn tại qua nhiều task. Trộn ba khái niệm này dẫn đến quyết định dựa trên dữ liệu cũ và lưu thông tin ngoài ý muốn.
Chỉ lưu thông tin lâu dài khi nó còn hữu ích, có owner và an toàn để giữ lại. Retrieve có chọn lọc thay vì load mọi thứ vào đầu mỗi task.
Ưu tiên getOrder(id) và draftRefund(id, amount) thay vì shell hoặc kết nối
database không giới hạn. Tool hẹp giúp authorization, validation, logging và
testing dễ hơn.
Kết quả tool tốt chứa evidence có cấu trúc:
{
"status": "drafted",
"refundId": "rf_123",
"requiresApproval": true,
"amount": 42.00,
"currency": "USD"
}
Agent có thể suy luận từ các field này mà không phải đoán operation đã thành công hay đã ảnh hưởng tới khách hàng.
“Model nói đã xong” không phải completion criterion. Hãy dùng verifier có thể kiểm tra target state:
Thiết kế agent cập nhật API documentation sau khi route thay đổi.
Checkpoint: thử bỏ model khỏi thiết kế. Phần hệ thống còn lại vẫn phải giúp người đọc hiểu permission, evidence và completion.
Core loop được tổng hợp từ AI Agents Full Course 2026: Master Agentic AI (2 Hours) [EsTrWCV0Ph4].en.srt, thể hiện bằng cặp English/Vietnamese trong
web-content cho đoạn 00:00:00–02:13:15. Phân rã hệ thống, ví dụ tool contract
và bài tập documentation agent là phần biên tập bổ sung.
Five practical habits for running Claude Cowork efficiently, from capping your root instructions file to knowing when to build a workstation versus a skill.
Các kỹ thuật cốt lõi để viết prompt hiệu quả cho LLM.
Sử dụng coding agent an toàn từ bước đọc repository tới implementation có giới hạn, verification và review.