Learning Hub
DevOps & Hạ tầng

Kiến trúc Kubernetes, pod, deployment và service

6 phút đọc·Cập nhật 2026-09-09

Kubernetes reconcile desired state đã khai báo. Control plane lưu và schedule intent; node chạy Pod; Deployment quản lý replica cùng rollout; Service cung cấp discovery ổn định qua các Pod thay đổi.

Kubernetes reconcile desired state đã khai báo. Control plane lưu và schedule intent; node chạy Pod; Deployment quản lý replica cùng rollout; Service cung cấp discovery ổn định qua các Pod thay đổi.

Nhìn nhanh

Câu hỏi Câu trả lời thực tế
Dùng khi nào? Deployment yêu cầu ba web replica, scheduler đặt Pod lên node và Service select healthy Pod bằng label phía sau một stable name.
Cần làm gì? Deploy stateless hello service ở local, scale replica, xóa một Pod và quan sát reconciliation tạo lại trong khi Service vẫn reachable.
Biết là đúng bằng cách nào? Desired và ready replica hội tụ, label select đúng Pod, rollout status complete và xóa một Pod không làm mất stable endpoint.
Lỗi hay gặp? Pod là disposable; không lưu state không thể thay thế trong writable filesystem hay phụ thuộc Pod name cố định.
flowchart LR
  A[Câu hỏi] --> B[Kiến trúc Kubernetes, pod, deployment và s]
  B --> C[Ví dụ nhỏ]
  C --> D[Bằng chứng]

Điểm quan trọng của sơ đồ là không dừng ở định nghĩa: hãy nối khái niệm với một ví dụ nhỏ và bằng chứng có thể quan sát.

Ví dụ đã phân tích

Deployment yêu cầu ba web replica, scheduler đặt Pod lên node và Service select healthy Pod bằng label phía sau một stable name.

Trước khi làm, hãy viết dấu hiệu thành công. Sau đó chỉ thay đổi một yếu tố, quan sát kết quả và ghi lại assumption. Với Kiến trúc Kubernetes, pod, deployment và service, cách này giúp tách điều bạn biết khỏi điều bạn chỉ đang đoán.

Thực hành trong 20–30 phút

Mục tiêu: Deploy stateless hello service ở local, scale replica, xóa một Pod và quan sát reconciliation tạo lại trong khi Service vẫn reachable.

  1. Ghi lại trạng thái ban đầu và điều bạn dự đoán.
  2. Thực hiện phiên bản nhỏ nhất, không thêm công cụ chưa cần thiết.
  3. Thay đổi đúng một input hoặc constraint rồi chạy lại.
  4. Lưu command, screenshot, output hoặc checklist làm bằng chứng.

Kết quả mong đợi: Desired và ready replica hội tụ, label select đúng Pod, rollout status complete và xóa một Pod không làm mất stable endpoint.

Sai ở đâu và sửa thế nào

Pod là disposable; không lưu state không thể thay thế trong writable filesystem hay phụ thuộc Pod name cố định.

Khi kết quả khác dự đoán, đừng đổi nhiều thứ cùng lúc. Kiểm tra input, version, environment, quyền truy cập và log trước; sau đó lặp lại từ ví dụ nhỏ nhất.

Định nghĩa hoàn thành

  • Tôi giải thích được khái niệm bằng ngôn ngữ của mình.
  • Tôi đã hoàn thành ví dụ nhỏ và giữ bằng chứng.
  • Tôi biết một failure mode và cách kiểm tra nó.
  • Người khác có thể làm lại mà không phải đoán bước còn thiếu.

Đi sâu hơn

Mở resource hoặc repository đi kèm ở cuối trang khi bạn cần implementation đầy đủ. Hãy kiểm tra version hiện hành trước khi dùng command trong dự án thật.